mover and shaker

/ˈmuvər ənd ˈʃeɪkər/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng, thường ở số nhiều) Người có quyền lực và ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động; người hoàn thành nhiệm vụ, người hoàn thành công việc.
    (figurative, usually in the plural) Someone who has power and influence in a field or activity; one who accomplishes tasks, who gets things done.
    The sales team sought to talk to the movers and shakers within an organization, rather than to their underlings.
    Đội ngũ bán hàng tìm cách nói chuyện với những người điều hành và gây chấn động trong tổ chức hơn là với cấp dưới của họ.
🎬 Nghe “mover and shaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish